Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuỷ tĩnh
* ttừ|- hydrostatic
* Từ tham khảo/words other:
-
trình bày rõ ràng chính xác
-
trình bày sai
-
trình bày sơ qua
-
trình bày theo lối tiểu thuyết
-
trình bày tỉ mỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuỷ tĩnh
* Từ tham khảo/words other:
- trình bày rõ ràng chính xác
- trình bày sai
- trình bày sơ qua
- trình bày theo lối tiểu thuyết
- trình bày tỉ mỉ