Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thưỡn
* ttừ|- long lengthned elongated|= ngay thưỡn như con sào straight and long like a pole
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà thạch học
-
nhà thám hiểm
-
nhà thám hiểm đầu tiên
-
nhà thẩm mỹ
-
nhà thần học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thưỡn
* Từ tham khảo/words other:
- nhà thạch học
- nhà thám hiểm
- nhà thám hiểm đầu tiên
- nhà thẩm mỹ
- nhà thần học