Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tỉa cành con
* ngđtừ|- sprig
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng bốn xu
-
đồng bóng
-
đồng ca
-
đồng cách
-
đồng cách ngữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tỉa cành con
* Từ tham khảo/words other:
- đồng bốn xu
- đồng bóng
- đồng ca
- đồng cách
- đồng cách ngữ