Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tia xăng
* dtừ|- fuel jet/fuel nozzle
* Từ tham khảo/words other:
-
nói vòng vo
-
nói vòng vong
-
nội vụ
-
nỗi vui vẻ
-
nói vui vẻ hoặc đùa cợt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tia xăng
* Từ tham khảo/words other:
- nói vòng vo
- nói vòng vong
- nội vụ
- nỗi vui vẻ
- nói vui vẻ hoặc đùa cợt