Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tích sản
- (kinh tế học) assets
* Từ tham khảo/words other:
-
người đãi tiệc
-
người đãi vàng
-
người đầm
-
người đấm
-
người dâm đãng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tích sản
* Từ tham khảo/words other:
- người đãi tiệc
- người đãi vàng
- người đầm
- người đấm
- người dâm đãng