Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếm danh
* dtừ|- usurp a name; use the pretext of another name
* Từ tham khảo/words other:
-
nước kiềm
-
nước kiệu
-
nước kiệu chậm
-
nước kiệu nhỏ
-
nước ký kết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếm danh
* Từ tham khảo/words other:
- nước kiềm
- nước kiệu
- nước kiệu chậm
- nước kiệu nhỏ
- nước ký kết