Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiêm ngấm tê
- infiltration anesthesia
* Từ tham khảo/words other:
-
phần thêm
-
phần thì
-
phấn thợ may
-
phần thò ra
-
phấn thoa mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiêm ngấm tê
* Từ tham khảo/words other:
- phần thêm
- phần thì
- phấn thợ may
- phần thò ra
- phấn thoa mặt