Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiêm ngừa uốn ván
- tetanus injection
* Từ tham khảo/words other:
-
chất phó mát
-
chất phòng băng
-
chất phóng xạ
-
chất phụ gia
-
chất phục hoạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiêm ngừa uốn ván
* Từ tham khảo/words other:
- chất phó mát
- chất phòng băng
- chất phóng xạ
- chất phụ gia
- chất phục hoạt