Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiêm tĩnh mạch
- intravenous injection
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền phụ cấp đặc biệt
-
tiền phụ cấp đắt đỏ
-
tiền phụ cấp khu vực
-
tiền phụ cấp thuê nhà
-
tiền phụ cấp xuất ngũ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiêm tĩnh mạch
* Từ tham khảo/words other:
- tiền phụ cấp đặc biệt
- tiền phụ cấp đắt đỏ
- tiền phụ cấp khu vực
- tiền phụ cấp thuê nhà
- tiền phụ cấp xuất ngũ