Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiền chiến
- prewar|= thời kỳ tiền chiến prewar period|= nhạc tiền chiến prewar music
* Từ tham khảo/words other:
-
cho nhảy
-
chó nhảy bàn độc
-
chỗ nhạy cảm nhất
-
cho nhiễm điện
-
chỗ nhiều đường gặp nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiền chiến
* Từ tham khảo/words other:
- cho nhảy
- chó nhảy bàn độc
- chỗ nhạy cảm nhất
- cho nhiễm điện
- chỗ nhiều đường gặp nhau