Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiền chuộc
- ransom|= bắt cóc tỉ phú để đòi tiền chuộc to kidnap a billionaire for a ransom; to hold a billionaire to ransom
* Từ tham khảo/words other:
-
phản biện
-
phân biệt
-
phân biệt bạn và thù
-
phân biệt chữ hoa/chữ thường
-
phân biệt chủng tộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiền chuộc
* Từ tham khảo/words other:
- phản biện
- phân biệt
- phân biệt bạn và thù
- phân biệt chữ hoa/chữ thường
- phân biệt chủng tộc