Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiến đánh
* đtừ|- to close in, approach, assault
* Từ tham khảo/words other:
-
tranh chúa giê-xu đội vòng gai
-
tranh cổ động
-
tranh công
-
tranh cử
-
tranh cướp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiến đánh
* Từ tham khảo/words other:
- tranh chúa giê-xu đội vòng gai
- tranh cổ động
- tranh công
- tranh cử
- tranh cướp