Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiễn khách
- to give a guest a send-off
* Từ tham khảo/words other:
-
máy nhân
-
máy nhân đôi
-
máy nhắn tin
-
máy nhánh
-
máy nhào bột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiễn khách
* Từ tham khảo/words other:
- máy nhân
- máy nhân đôi
- máy nhắn tin
- máy nhánh
- máy nhào bột