Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiền quyên
* dtừ|- offertory
* Từ tham khảo/words other:
-
tràng súng
-
tràng súng chào
-
trăng tà
-
trắng tay
-
trang tên sách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiền quyên
* Từ tham khảo/words other:
- tràng súng
- tràng súng chào
- trăng tà
- trắng tay
- trang tên sách