Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiến sâu
- to penetrate deep/further into...|= quân ta đã tiến sâu vào lãnh thổ của địch our troops penetraated deep into enemy territor
* Từ tham khảo/words other:
-
mèo khen mèo dài đuôi
-
mèo khoang
-
mẹo lảnh tránh
-
mẹo lừa
-
méo mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiến sâu
* Từ tham khảo/words other:
- mèo khen mèo dài đuôi
- mèo khoang
- mẹo lảnh tránh
- mẹo lừa
- méo mặt