Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiến thân
- to make one's way in life; to succeed in life
* Từ tham khảo/words other:
-
phao câu
-
pháo chống tăng
-
phao chuông
-
pháo chuột
-
phao có đèn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiến thân
* Từ tham khảo/words other:
- phao câu
- pháo chống tăng
- phao chuông
- pháo chuột
- phao có đèn