Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiền vận
* dtừ|- (buddhism) past, past life
* Từ tham khảo/words other:
-
bán lại
-
bản lai
-
bắn lại
-
bạn làm ăn
-
bận làm những việc linh tinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiền vận
* Từ tham khảo/words other:
- bán lại
- bản lai
- bắn lại
- bạn làm ăn
- bận làm những việc linh tinh