Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiền vệ
* dtừ|- (sport) half-back|= hàng tiền vệ half-backs
* Từ tham khảo/words other:
-
không mịn
-
không minh bạch
-
không minh họa
-
không minh mẫn
-
không mở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiền vệ
* Từ tham khảo/words other:
- không mịn
- không minh bạch
- không minh họa
- không minh mẫn
- không mở