Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếng cọt kẹt
* dtừ|- creak, squeak
* Từ tham khảo/words other:
-
tật về nói
-
tật vẹo cổ
-
tật viễn thị
-
tật vừa câm vừa điếc
-
tật xấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếng cọt kẹt
* Từ tham khảo/words other:
- tật về nói
- tật vẹo cổ
- tật viễn thị
- tật vừa câm vừa điếc
- tật xấu