Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếng thổi ngoại tim
* dtừ|- extracardial breathing
* Từ tham khảo/words other:
-
ứng
-
ửng
-
ứng biến
-
ung bướu
-
ủng cao su
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếng thổi ngoại tim
* Từ tham khảo/words other:
- ứng
- ửng
- ứng biến
- ung bướu
- ủng cao su