Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếp binh
* đtừ|- to bring reinforcements, to reinforcement
* Từ tham khảo/words other:
-
người có trí tuệ bậc thầy
-
người có triển vọng
-
người có triển vọng được hưởng gia tài
-
người có trình độ kỹ thuật cao
-
người có trợ cấp hàng năm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếp binh
* Từ tham khảo/words other:
- người có trí tuệ bậc thầy
- người có triển vọng
- người có triển vọng được hưởng gia tài
- người có trình độ kỹ thuật cao
- người có trợ cấp hàng năm