Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếp đất
- (kỹ thuật) to earth; to ground; to connect to ground|= cho một dây tiếp đất to earth a wire; to ground a wire|= sự tiếp đất earth connection; ground connection; grounding
* Từ tham khảo/words other:
-
người đi ì ạch
-
người đi kéo lê
-
người đi khai hoang
-
người đi không theo hàng theo lối
-
người đi kiếm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếp đất
* Từ tham khảo/words other:
- người đi ì ạch
- người đi kéo lê
- người đi khai hoang
- người đi không theo hàng theo lối
- người đi kiếm