Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếp diễn
- to go on; to continue; (ngữ pháp) continuous
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng khách sạn
-
phòng khám
-
phòng khám bệnh
-
phòng khám chuyên khoa
-
phòng khám kế hoạch hóa gia đình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếp diễn
* Từ tham khảo/words other:
- phòng khách sạn
- phòng khám
- phòng khám bệnh
- phòng khám chuyên khoa
- phòng khám kế hoạch hóa gia đình