Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếp tế thực phẩm
* dtừ|- food supply
* Từ tham khảo/words other:
-
giữ lại với nhau
-
giữ làm tài sản riêng
-
giữ làm vật bảo đảm
-
giữ lập trường
-
giữ lấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếp tế thực phẩm
* Từ tham khảo/words other:
- giữ lại với nhau
- giữ làm tài sản riêng
- giữ làm vật bảo đảm
- giữ lập trường
- giữ lấy