Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếp viên
- waiter; waitress|= ' cần tuyển nữ tiếp viên ' 'waitresses wanted'; 'vacancies for waitresses'|- steward; stewardess
* Từ tham khảo/words other:
-
gửi điện
-
gửi đồ mừng
-
gửi gấm
-
gửi gắm
-
gửi gấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếp viên
* Từ tham khảo/words other:
- gửi điện
- gửi đồ mừng
- gửi gấm
- gửi gắm
- gửi gấp