Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiết chế
* đtừ|- to abate; to mitigate; to moderate; to regulate, to adjust; to limit (to), to restrict (in)
* Từ tham khảo/words other:
-
việc vô ích
-
việc xấu
-
việc xấu xa
-
việc xấu xa phải giấu giếm
-
việc xây dựng nhà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiết chế
* Từ tham khảo/words other:
- việc vô ích
- việc xấu
- việc xấu xa
- việc xấu xa phải giấu giếm
- việc xây dựng nhà