Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiệt giống
- extinct|= cứu một loài khỏi bị tiệt giống to save a species from extinction
* Từ tham khảo/words other:
-
dưỡng nhi
-
đương nhiệm
-
đương nhiên
-
đường nho
-
đường nhỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiệt giống
* Từ tham khảo/words other:
- dưỡng nhi
- đương nhiệm
- đương nhiên
- đường nho
- đường nhỏ