Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiết ra
* dtừ|- discharge|* ngđtừ|- secrete|* ttừ|- secernent
* Từ tham khảo/words other:
-
chữ thập có các cạnh dài bằng nhau
-
chữ thập đỏ
-
chữ thập đỏ quốc tế
-
chữ thập ngoặc
-
chủ thầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiết ra
* Từ tham khảo/words other:
- chữ thập có các cạnh dài bằng nhau
- chữ thập đỏ
- chữ thập đỏ quốc tế
- chữ thập ngoặc
- chủ thầu