Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiểu đoàn bộ
* dtừ|- battalion headquarters
* Từ tham khảo/words other:
-
phán đoán
-
phân đoàn
-
phân đoạn
-
phán đoán tình hình
-
phán đoán trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiểu đoàn bộ
* Từ tham khảo/words other:
- phán đoán
- phân đoàn
- phân đoạn
- phán đoán tình hình
- phán đoán trước