Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiêu được lâu
* thngữ|- to go a long way
* Từ tham khảo/words other:
-
thế phẩm
-
thẻ phân phối
-
thể phân tán
-
thể pháp
-
thế phát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiêu được lâu
* Từ tham khảo/words other:
- thế phẩm
- thẻ phân phối
- thể phân tán
- thể pháp
- thế phát