Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiểu gia đình
* dtừ|- small family composed of husband and wife and children (as opposed to extended family đại gia đình)
* Từ tham khảo/words other:
-
người soạn thánh ca
-
người soạn thánh thi
-
người soạn từ điển cổ ngữ
-
người soạn từ điển thổ ngữ
-
người soạn từ điển thuật ngữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiểu gia đình
* Từ tham khảo/words other:
- người soạn thánh ca
- người soạn thánh thi
- người soạn từ điển cổ ngữ
- người soạn từ điển thổ ngữ
- người soạn từ điển thuật ngữ