Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiêu mô
* dtừ|- histolysis
* Từ tham khảo/words other:
-
viêm tinh hoàn
-
viêm tĩnh mạch
-
viêm tử cung
-
viêm túi mật
-
viêm tủy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiêu mô
* Từ tham khảo/words other:
- viêm tinh hoàn
- viêm tĩnh mạch
- viêm tử cung
- viêm túi mật
- viêm tủy