Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiểu tâm
* ttừ|- careful, cautions; a mean or sordid action; mean, naggardly, meaness, servility
* Từ tham khảo/words other:
-
góp nhiều vào
-
góp nhóp
-
góp phần
-
góp phần làm cho không bị gián đoạn
-
góp phần sinh ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiểu tâm
* Từ tham khảo/words other:
- góp nhiều vào
- góp nhóp
- góp phần
- góp phần làm cho không bị gián đoạn
- góp phần sinh ra