Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiểu thuyết hóa
- to novelize; to fictionalize|= chuyện yêu đương trẻ con mà tiểu thuyết hóa thì chẳng có nghĩa gì fictionalizing calf-love doesn't make sense; it is insignificant to fictionalize puppy-love
* Từ tham khảo/words other:
-
ứ trệ
-
u tuyến
-
u tuyến ác tính
-
u tuyến nang
-
u u
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiểu thuyết hóa
* Từ tham khảo/words other:
- ứ trệ
- u tuyến
- u tuyến ác tính
- u tuyến nang
- u u