Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiểu tiết
- minor detail|= cái đó thực ra chỉ là tiểu tuyết that's just a minor detail|- trivial
* Từ tham khảo/words other:
-
người được tuyển vào quân đội
-
người được ưa chuộng
-
người được ủy nhiệm
-
người được ủy quyền
-
người được ủy quyền đại diện trước tòa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiểu tiết
* Từ tham khảo/words other:
- người được tuyển vào quân đội
- người được ưa chuộng
- người được ủy nhiệm
- người được ủy quyền
- người được ủy quyền đại diện trước tòa