Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tim gan
* dtừ|- heart and liver, soul
* Từ tham khảo/words other:
-
đường hẻm nhỏ
-
đường hẹp lát ván
-
đường hiểm
-
đường hình sao
-
dưỡng hổ di hoạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tim gan
* Từ tham khảo/words other:
- đường hẻm nhỏ
- đường hẹp lát ván
- đường hiểm
- đường hình sao
- dưỡng hổ di hoạ