Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tím mặt
* ttừ|- (of face) turn purple (because of being beaten or angry)
* Từ tham khảo/words other:
-
phân quyền
-
phân quyền phi tập trung hóa
-
phán quyết
-
phán quyết cuối cùng
-
phán quyết đúng sai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tím mặt
* Từ tham khảo/words other:
- phân quyền
- phân quyền phi tập trung hóa
- phán quyết
- phán quyết cuối cùng
- phán quyết đúng sai