Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tìm vật hóa thạch
* nđtừ|- fossilize
* Từ tham khảo/words other:
-
giảm số dân
-
giảm sốt
-
giảm sự rực rỡ
-
giảm sự trong trắng
-
giảm sức ép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tìm vật hóa thạch
* Từ tham khảo/words other:
- giảm số dân
- giảm sốt
- giảm sự rực rỡ
- giảm sự trong trắng
- giảm sức ép