Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tín cầm
- harbinger, swallow
* Từ tham khảo/words other:
-
phu thê
-
phù thế
-
phụ thêm
-
phủ thêm một lớp sơn
-
phụ thêm vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tín cầm
* Từ tham khảo/words other:
- phu thê
- phù thế
- phụ thêm
- phủ thêm một lớp sơn
- phụ thêm vào