Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tin học hóa
- to computerize|= tin học hóa công việc văn phòng to computerize office work
* Từ tham khảo/words other:
-
vàng khế
-
vàng khối
-
văng khỏi xe
-
văng khỏi yên
-
vãng khứ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tin học hóa
* Từ tham khảo/words other:
- vàng khế
- vàng khối
- văng khỏi xe
- văng khỏi yên
- vãng khứ