Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tín ngưỡng
- belief; faith|= các tín ngưỡng lớn trên thế giới major world faiths|= tín ngưỡng tôn giáo religious beliefs
* Từ tham khảo/words other:
-
dốt nát
-
dột nát
-
dốt nát thảm hại
-
đốt nến
-
đợt nghỉ lễ tám ngày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tín ngưỡng
* Từ tham khảo/words other:
- dốt nát
- dột nát
- dốt nát thảm hại
- đốt nến
- đợt nghỉ lễ tám ngày