Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tin tức
- tidings; news; intelligence|= cô ta sốt ruột ngóng chờ tin tức gia đình she was hungry for news of her family|= anh có tin tức gì về ông ấy hay không? have you had any news of/about him?
* Từ tham khảo/words other:
-
không xứng đáng là anh em
-
không xứng đáng là đàn ông
-
không xứng đáng là kẻ nam nhi
-
không xứng đáng là một cô gái
-
không xứng đáng là một người đàn bà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tin tức
* Từ tham khảo/words other:
- không xứng đáng là anh em
- không xứng đáng là đàn ông
- không xứng đáng là kẻ nam nhi
- không xứng đáng là một cô gái
- không xứng đáng là một người đàn bà