Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tính axit
* dtừ|- acidity
* Từ tham khảo/words other:
-
có tất cả bài chủ trong tay
-
có tất cả các bộ phận nằm ở bên trong
-
có tất cả yếu tố thắng lợi trong tay
-
có tật giật mình
-
có tật lác mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tính axit
* Từ tham khảo/words other:
- có tất cả bài chủ trong tay
- có tất cả các bộ phận nằm ở bên trong
- có tất cả yếu tố thắng lợi trong tay
- có tật giật mình
- có tật lác mắt