Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tính can trường
* thngữ|- intestinal fortitude
* Từ tham khảo/words other:
-
người hay đi tha thẩn
-
người hay đi thơ thẩn
-
người hay đi xem hát
-
người hay dính vào chuyện người khác
-
người hay dính vào việc của người khác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tính can trường
* Từ tham khảo/words other:
- người hay đi tha thẩn
- người hay đi thơ thẩn
- người hay đi xem hát
- người hay dính vào chuyện người khác
- người hay dính vào việc của người khác