Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tình cờ gặp
* nđtừ|- stumble, forgather, happen|* thngữ|- to come across sb/sth, to meet with, to drop cross, to knock against, to fall across, to fall in with
* Từ tham khảo/words other:
-
thằng lưu manh
-
thằng ma cà bông
-
thằng ma mãnh
-
thang máy
-
thang mây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tình cờ gặp
* Từ tham khảo/words other:
- thằng lưu manh
- thằng ma cà bông
- thằng ma mãnh
- thang máy
- thang mây