Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tính dẫn nhiệt
* dtừ|- thermal conductivity
* Từ tham khảo/words other:
-
kỹ sư mỏ
-
kỹ sư môi trường
-
ký sự niên đại
-
kỹ sư nông nghiệp
-
kỹ sư phần mềm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tính dẫn nhiệt
* Từ tham khảo/words other:
- kỹ sư mỏ
- kỹ sư môi trường
- ký sự niên đại
- kỹ sư nông nghiệp
- kỹ sư phần mềm