Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tĩnh
* dtừ|- altar; opium-tray|* trtừ|- quiet, calm, tranquil|* dtừ|- silence, calm, peace; become calm, calm, quiet (en) down
* Từ tham khảo/words other:
-
đồ uống pha chế
-
đồ uống ướp đá
-
đồ uống ướp lạnh pha rượu
-
đổ ụp
-
do ưu đãi mà được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tĩnh
* Từ tham khảo/words other:
- đồ uống pha chế
- đồ uống ướp đá
- đồ uống ướp lạnh pha rượu
- đổ ụp
- do ưu đãi mà được