Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tính hạnh
* dtừ|- conduct, behavior
* Từ tham khảo/words other:
-
ngồi vào bàn thương lượng
-
ngôi vị giáo hoàng
-
ngòi viết
-
ngôi vua
-
ngồi vững trên yên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tính hạnh
* Từ tham khảo/words other:
- ngồi vào bàn thương lượng
- ngôi vị giáo hoàng
- ngòi viết
- ngôi vua
- ngồi vững trên yên