Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tình khứ lưu
* thngữ|- the feelings of those who leave and those who stay
* Từ tham khảo/words other:
-
dãy đèn chiếu trước sân khấu
-
đầy đến miệng
-
dây đeo
-
dây đeo chìa khóa
-
dây đeo đồng hồ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tình khứ lưu
* Từ tham khảo/words other:
- dãy đèn chiếu trước sân khấu
- đầy đến miệng
- dây đeo
- dây đeo chìa khóa
- dây đeo đồng hồ