Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tĩnh lại
* dtừ|- sedentariness, stationariness|* ttừ|- stationary
* Từ tham khảo/words other:
-
gia điệp
-
gia đinh
-
gia đình
-
giả định
-
gia đình buôn bán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tĩnh lại
* Từ tham khảo/words other:
- gia điệp
- gia đinh
- gia đình
- giả định
- gia đình buôn bán